kick starter

kick starter

He pushes down on the kick starter to start the motorcycle.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ khởi động bằng chân (trên xe máy): "kick starter" một bộ phận trên xe máy (hoặc một số loại động cơ khác) được kích hoạt bằng cách dùng chân đạp xuống, kết hợp với trọng lượng cơ thể để khởi động động cơ. - dụ: The motorcycle's kick starter was broken, so I had to push it to start. (Bộ khởi động bằng chân của xe máy bị hỏng, vậy tôi phải đẩy xe để khởi động.)

Cách sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi nói về xe máy, đặc biệt các loại xe cổ điển hoặc xe địa hình không bộ khởi động điện tử.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đạp mạnh vào bộ khởi động bằng chân, động cơ gầm lên hoạt động.)
  • (Học cách sử dụng bộ khởi động bằng chân điều cần thiết khi lái xe máy cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a kick starter": sử dụng bộ khởi động bằng chân.

    • He had to use the kick starter repeatedly because the engine was cold. (Anh ấy phải sử dụng bộ khởi động bằng chân nhiều lần động cơ còn lạnh.)
  • "kick starter mechanism": chế của bộ khởi động bằng chân.

    • The kick starter mechanism is simple but requires proper maintenance. ( chế của bộ khởi động bằng chân rất đơn giản nhưng cần được bảo dưỡng đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Kick-starter (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Electric starter (bộ khởi động điện): trái nghĩa, dùng cho xe hiện đại.
  • Self-starter (bộ khởi động tự động): từ đồng nghĩa một phần, nhưng thường chỉ bộ khởi động điện tử.
Từ đồng nghĩa
  • Foot starter: bộ khởi động bằng chân (ít dùng hơn).
  • Kick pedal: bàn đạp khởi động (thường chỉ phần khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off: bắt đầu (một hoạt động), nhưng không liên quan trực tiếp đến "kick starter".
    • They kicked off the project with a big meeting. (Họ bắt đầu dự án bằng một cuộc họp lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Từ này không thành ngữ phổ biến.